Cài đặt cookie

Quý khách có thể quyết định riêng cho từng mục đích. Quý khách có thể thay đổi lựa chọn của mình bất cứ lúc nào từ bảng này, hoặc rút lại hoàn toàn.

Cookie bắt buộc

Những cookie cần thiết cho hoạt động và an ninh của trang web. Ở đây chỉ có bản ghi nhớ lựa chọn cookie của quý khách và cơ chế bảo vệ trước tấn công. Chúng không được dùng cho tiếp thị và không thể tắt.

Bên thứ nhấtozkoc_riza · 12 tháng

Phân tích và đo lường

Bao nhiêu người đã vào, những trang nào được đọc, khách truy cập đến từ đâu — để đo xem trang web đang làm tốt điều gì. Không nhận dạng cá nhân bằng tên.

Bên thứ baGoogle, Yandextối đa 12 tháng

Tiếp thị và nhắm mục tiêu lại

Để nếu quý khách đã ghé thăm trang web của chúng tôi thì có thể thấy quảng cáo của chúng tôi trên mạng xã hội. Trên trang này, quý khách không bị hiển thị quảng cáo của bên nào khác.

Bên thứ baMetatối đa 12 tháng

Ghi lại phiên truy cập và bản đồ nhiệt

Để thấy trên trang người dùng nhấp vào đâu và cuộn đến đâu. Những gì quý khách nhập vào biểu mẫu đều không được ghi lại — nội dung của biểu mẫu báo giá và biểu mẫu dịch vụ kỹ thuật được che trước khi ghi.

Bên thứ baMicrosoft, Yandextối đa 12 tháng

VITiếng Việt
Yêu cầu báo giá

ÖZKOÇ

Từ điển thuật ngữ máy ép

Ý nghĩa của các thuật ngữ xuất hiện trong bảng thông số kỹ thuật. Cách gọi tên ở đây trùng với các tên chuẩn mà chúng tôi dùng trong báo giá kỹ thuật.

Lực épPressing Force
Lực lớn nhất mà máy ép có thể tác dụng lên phôi; được cho bằng tấn và trong ngôn ngữ hằng ngày chính là giá trị được gọi là “tấn lực” của máy ép. Trên máy ép thủy lực, lực này đạt được ở mọi điểm dọc theo hành trình — còn trên máy ép cơ khí (lệch tâm) thì nó chỉ đạt giá trị đầy đủ trong một dải hẹp gần điểm chết dưới (ĐCD).
Kiểu kết cấuConstruction Type
Kết cấu chịu lực của máy ép. Ở kiểu trụ (dẫn hướng bằng chốt), đầu trượt chạy trên các trụ hình trụ ở bốn góc; ở kiểu liền khối, khung hàn một mảnh vừa chịu lực vừa dẫn hướng. Kết cấu kiểu trụ thuận tiện cho việc tiếp cận từ bên hông và lắp thêm tự động hóa, còn khung liền khối có độ cứng vững cao hơn ở tấn lực lớn.
Diện tích bàn máy hữu íchNet Usable Area
Bề mặt hữu ích của bàn máy dưới, nơi có thể kẹp khuôn (rộng × dài). Đây không phải là kích thước ngoài của bàn máy: khoảng cách giữa các trụ và vị trí kết thúc của các rãnh kẹp mới xác định giới hạn thực. Đế khuôn bắt buộc phải nằm gọn trong diện tích này.
Khoảng hở giữa hai bànDaylight
Khoảng trống thẳng đứng lớn nhất còn lại giữa bàn máy trên và bàn máy dưới khi đầu trượt ở vị trí cao nhất. Chiều cao đóng của khuôn, chiều cao chi tiết và phần dôi để lấy chi tiết ra đều phải cùng nằm gọn trong khoảng trống này; nếu khoảng hở không đủ thì khuôn không thể lọt vào máy về mặt vật lý. Khi chọn máy ép, đây là kích thước bị bỏ sót nhiều nhất sau tấn lực.
Hành trìnhStroke
Quãng đường đầu trượt đi được từ vị trí cao nhất xuống vị trí thấp nhất. Thường bị nhầm với khoảng hở giữa hai bàn: khoảng hở mô tả một KHOẢNG TRỐNG, còn hành trình mô tả một CHUYỂN ĐỘNG, và hành trình luôn nhỏ hơn khoảng hở. Với chi tiết sâu, hành trình cần thiết bằng chiều sâu chi tiết cộng phần dôi để lấy chi tiết ra khỏi khuôn.
Đệm dập / Bộ đẩy phôiCushion / Ejector
Cụm xi lanh thứ hai đặt dưới bàn máy dưới, tác dụng lực từ dưới lên. Trong dập vuốt sâu, nó giữ kim loại tấm ở miệng khuôn và kìm dòng chảy của vật liệu (lực của tấm chặn phôi); trên máy ép tạo hình và máy ép đúc, nó đẩy chi tiết đã hoàn thành lên khỏi khuôn. Hành trình đệm dập là quãng đường di chuyển của cụm này.
Đầu trượtRam
Khối chuyển động do xi lanh chính đẩy, mang khuôn trên. Mọi giá trị tốc độ của máy ép (đóng, làm việc, hồi về) đều là tốc độ của đầu trượt. Việc đầu trượt đi xuống song song với bàn máy quyết định trực tiếp tuổi thọ khuôn và dung sai của chi tiết.
Tốc độ làm việcWorking Speed
Tốc độ đầu trượt di chuyển khi chịu tải và đang tạo hình. Tốc độ này thấp hơn hẳn tốc độ đóng, vì nó phải cho vật liệu thời gian để chảy. Trong dập vuốt sâu, chính tốc độ này quyết định trực tiếp hiện tượng nhăn và rách; vì vậy người ta muốn nó điều chỉnh được.
Tốc độ đóngClosing Speed
Tốc độ đầu trượt đi xuống khi chạy không tải, cho đến khi chạm vào phôi. Nó không ảnh hưởng đến chất lượng chi tiết mà chỉ rút ngắn thời gian chu kỳ; vì vậy nó được giữ cao hơn tốc độ làm việc nhiều lần.
Tốc độ hồi vềReturn Speed
Tốc độ đầu trượt đi lên vị trí cao nhất sau khi làm xong việc. Cùng với tốc độ đóng, nó quyết định “thời gian chết” của chu kỳ — trong sản xuất hàng loạt, chính hai giá trị này gánh số chi tiết mỗi giờ.
Bộ nguồn thủy lựcHydraulic Power Unit
Nguồn động lực gồm bơm, động cơ, bể dầu, cụm van và hệ làm mát. LỰC của máy ép do áp suất làm việc quyết định, còn TỐC ĐỘ do lưu lượng bơm quyết định; hai đại lượng này được thiết kế độc lập với nhau.
Rèm sáng an toànLight Curtain
Bộ bảo vệ quang học dừng đầu trượt khi có tay đưa vào vùng nguy hiểm. Nó được dùng cùng với nút bấm hai tay: nếu cả hai tay của người vận hành đều đặt trên nút bấm thì tay không thể ở trong vùng khuôn.
Kiểu khung máy: C / H / bốn trụC-Frame / H-Frame / Four-Column Press
Trên thị trường, “kiểu C” chỉ khung máy hở phía trước và hai bên, nhìn ngang thấy hình chữ C; “kiểu H” chỉ khung hàn kín có hai trụ đứng; “bốn trụ” chỉ kết cấu trong đó đầu trượt được dẫn hướng trên các trụ ở bốn góc. Trong cách gọi của ÖZKOÇ, khung hàn kín được gọi là khung liền khối, còn kết cấu dẫn hướng bằng trụ được gọi là kiểu trụ (dẫn hướng bằng chốt) — quý khách dùng tên nào cũng được, chúng ta vẫn đang nói về cùng một họ kết cấu.

Câu hỏi thường gặp · Máy ép